Cách nhận biết và phân biệt các phần thịt bò chính xác và nhanh nhất

[Hi]

Cách nhận biết và phân biệt các loại thịt bò

Cách nhanh nhất và chính xác để nhận biết và phân biệt các loại thịt bò

Được chế biến thành nhiều món ăn hấp dẫn, thịt bò không chỉ thơm ngon mà còn mang đến nguồn dinh dưỡng dồi dào. Tuy nhiên, thịt bò có thể được chia thành nhiều phần khác nhau với cách phân biệt và nhận biết dễ dàng. Hãy cùng chuyên mục Mẹo vặt vào bếp tìm hiểu ngay nhé!

1. Vai bò – mâm cặp

Phần này được cắt từ xương vai bò, phần vai bò thường có hình chữ nhật với độ dày gần 3cm. Ngoài ra, thịt vai còn được mệnh danh là “xương bò số 7” bởi Hình dạng của xương vai có mặt cắt ngang. chữ số ‘7’. Phần thịt này thường dai hơn những phần thịt khác vì phần thịt vai là nơi chứa rất nhiều mô liên kết.

Vì có độ dai nên vai bò thường được chế biến thành các món hầm, nướng. Đặc biệt nhất phải kể đến phần thịt nạc vai xay nhuyễn vì cân đối giữa thịt và mỡ.

Vai bò - chuck

2. Gầu bò – ức

Một trong chín phần ăn chính gốc của thịt bò, kiều mạch – còn được gọi là gầu bò, là phần thịt ở chân trước của chân đến chân của con bò. Chính xác hơn, đó là phần mỡ nằm bên trong ức bò, cần được nấu ở nhiệt độ thích hợp để thịt mềm do có nhiều mô liên kết.

Gàu trông khá giống miếng thịt nửa mỡ nửa mềm, ăn rất thơm và giòn. Cần có phương pháp khi luộc để đạt được độ mềm vừa phải mà không bị dai. Gàu bò thường được dùng trong các món nước như phở hay bún.

Brisket - ức

3. Thịt bò – chân giò

Thịt bò hay còn gọi là chân giò, thịt bắp, bắp bò được cắt ra từ đùi của con bò, chứa hàm lượng dinh dưỡng cao và hương vị thơm ngon. Do bò luôn vận động và cơ đùi phát triển nên thịt bê dai, khô và mềm. Khi chế biến bắp bò thường được hầm trong nồi áp suất để có được dinh dưỡng tốt nhất, mềm và thơm.

Với hàm lượng nạc cao và hương vị thơm ngon, bắp bò được sử dụng rộng rãi, phổ biến trong các món ăn như hầm, xào và xay nhuyễn bắp.

Bò - chân giò

4. Gân bò – sườn

Dễ dàng nhận thấy, sườn là phần thịt được xẻ ra từ lưng bò, thường có xương kèm theo. Ở Mỹ, xương sườn có hoặc không có xương được gọi là “mắt-xương” theo vị trí trung tâm của nó.

Với độ béo ngậy hấp dẫn, gân bò thường được dùng để nướng. Phần mỡ tan chảy, tạo mùi thơm quyến rũ, kết hợp với phần nạc mềm tan chảy khiến món gân bò trở nên đặc biệt hơn bao giờ hết.

Sườn bò - sườn

5. Ba chỉ bò – đĩa

Ngoài tên gọi là bụng bò, phần thịt trích từ bụng bò còn được gọi là sườn bò. Ngoài ra, nó còn được gọi là món “ngắn tấm” gồm phần xương sườn rút ngắn và phần bít tết, là phần thịt được cắt ra từ 1/3 sợi xương và lọc bỏ hết xương và sụn.

Vì ở phần bụng nên thịt bò thường nhiều mỡ hơn hoặc ngang với phần mỡ nhiều nên thường được thái lát mỏng rồi chế biến thành các món nướng, nhúng lẩu hoặc làm thịt ba chỉ.

Ba con bò - đĩa

6. Thăn ngắn – short loin

Là phần thăn, phần cắt từ lưng chứa một phần xương sống và bao gồm phần thăn trên và phần thăn lưng. Thịt thăn thường rất mềm nên thường được nướng hoặc xay nhuyễn.

Thăn ngắn - thăn ngắn

7. Thùy vai bò (xương chữ T) – T-bone

Thịt thăn chữ T gồm phần xương chính giữa, hai bên có 2 phần thịt, phần nhỏ hơn là thịt chuột đồng và phần lớn hơn là thăn lưng. Thịt thăn bò nổi tiếng mềm và ngon ngọt nên rất được ưa chuộng ở nhiều quốc gia.

Thịt thăn chữ T có vị béo, thơm, ngọt và rất mềm nên thường được chế biến thành thịt hun khói hoặc nướng.

T-bone (xương chữ T) - xương chữ T

8. Top thăn ngoại – top thăn

Phần thịt thăn ngoại trên là phần thịt nằm gần hết gân hai bên thân bò, có tỷ lệ nạc mỡ hợp lý mang lại hàm lượng dinh dưỡng cao với nhiều loại axit amin và protein. Đây cũng là nguyên liệu được sử dụng phổ biến cho các món nướng, đặc biệt là bít tết với mùi thơm béo ngậy đặc trưng và lớp mỡ nhỏ giúp thịt không bị khô.

Thịt thăn nội - top thăn

9. Lower thăn – thăn đáy

Thùy ngoài dưới có độ mềm kém hơn thùy trên, đã bị tách rời khỏi thùy trong, toàn bộ xương và sụn. Chúng thường được dùng để nướng, đặc biệt là các bữa tiệc nướng ngoài trời.

Lower thăn - thăn đáy

10. Tenderloin fillet – thăn nội

Là phần thịt được cắt ra từ phần lưng trong của thịt bò, phần thịt giữa thăn lưng, thăn lưng và phần trên của thăn lưng. Miếng thịt này có ba cái nhất là ít nhất, mắc nhất và mềm nhất. Phi lê đắt hơn bao giờ hết vì độ ngon, mềm và nạc. Chúng thường được chế biến thành các miếng bít tết hoặc hấp hoặc nướng.

Tenderloin fillet - thăn nội

11. Bên sườn

Được cắt từ phần bụng trước của thịt bò, phần thịt hông được bao bọc bởi một bó cơ hoành, bao gồm cả gân bò, kèm theo một lớp màng bám vào, thường được lấy ra trước khi chế biến. Bật chúng lên. Đây là phần thịt gần giống thịt ba chỉ, có mỡ và gân nên khi chế biến, thịt hông thường được ướp gia vị trước rồi mới nấu.

Ngoài ra, miếng thịt dài, mỏng, nhiều nạc, được sử dụng rất nhiều trong ẩm thực châu Á, đặc biệt là món phở, món hầm và ragu.

Hông

12. Thịt mông – tròn

Vì được làm từ thịt bò nên thịt bò thường dai, nhiều nạc, không có xương và có một lớp mỡ mỏng trên bề mặt. Để đạt được một sản phẩm mềm và ngon, bạn phải nấu chính xác thịt.

Phần mỡ của bắp bò rất được ưa chuộng vì giúp miếng thịt bớt khô, mềm và thơm. Đôi khi tóp mỡ được cắt thành từng miếng nhỏ, chiên giòn để nấu các món ăn khác vì khi kết hợp với nhiều món ăn khác rất ngon.

Thịt mông - tròn

xem thêm

  • Cách chọn mua thịt ba chỉ ngon đúng điệu cho bữa cơm ngày Tết
  • Mẹo chọn mua, cách chế biến thịt bò không bị hôi và các món ăn từ thịt bò ngon
  • Cách chọn mua và chế biến thịt thỏ không có mùi hôi, thế nào là thịt thỏ ngon?

Với những thông tin mà Cơm Cháy Chà Bông (comchaychabong.net) mang đến, bạn đã phần nào hiểu thêm về cách nhận biết và phân biệt thịt bò. Chúc các bạn sẽ có những bữa ăn ngon và bổ dưỡng từ thịt bò!

* Thông tin đã được tham khảo và tổng hợp từ Wikipedia.

Nguyễn Thanh Ngân biên tập • 16/01/2021

Món ngon liên quan

[ad_1]
[ad_2]

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *